Sắp xếp theo:
Hiển thị:
 600A-600V Ampe kìm 2046R  Thông số kỹ thuật : - Chỉ thị số - ф               : 33mm - AC/DC..
  600A-600V Ampe kìm 2055   Thông số kỹ thuật : - Chỉ thị số - ф                 : 40mm - AC/DC/A..
600A-600V Ampe kìm 2056R Thông số kỹ thuật: - Chỉ thị số - ф: 40mm - AC/DC/A : 0-600A/ 0-1000A -..
 Ampe kìm Kyoritsu 2200Thông số kỹ thuật:- AC A : 40.00/400.0/1000A (Auto-ranging)- AC V :4.000/40.0..
100A Ampe kìm 2300R  Thông số kỹ thuật:- Chỉ thị số- ф          : 10mm- AC/DC   : 0,1/100 A ..
  Ampe kìm 2417   Thông số kỹ thuật   - Chỉ thị số - ACA:200-500A..
  Ampe kìm 2433R   Thông số kỹ thuật   - Chỉ thị số - ACA: 40-400A..
  Ampe kìm 2434   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - ACA: 400mA-100A..
@font-face { font-family: Cambria Math; } @page Section1 {size: 8.5in 11.0in; margin: 1.0in 1...
600A-600V Ampe kìm 2805    Thông số kỹ thuật :  - Chỉ thị kim - ф            ..
 Ampe kìm Kyoritsu 8126Thông số kỹ thuật:- Conductor size: Φ40- Rated current: AC 200A- Output volta..
  500A-600V Ampe kìm đo dòng dò 2412 Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị số- ф : 40mm- ACA : 20/200mA/20/..
1000A Ampe kìm đo dòng dò 2413F    Thông số kỹ thuật : - Chỉ thị số - ф  : 68mm ..
 Ampe kìm đo dòng rò KYORITSU 2413RThông số kỹ thuật:- AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)- AC A ..
  200A Ampe kìm đo dòng dò 2431 Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị số - ф    : 24mm - ACA  : 20mA/200mA..
Showing 16 to 30 of 118 (8 Pages)