Sắp xếp theo:
Hiển thị:
100A Ampe kìm đo dòng dò 2432    Thông số kỹ thuật :   - Chỉ thị số - ф          ..
400A Ampe kìm đo dòng dò 2433    Thông số kỹ thuật  - Chỉ thị số - ф     : 40mm ..
480V Chỉ thị pha 8030 - Chỉ thị số - Điện áp làm việc    : ACV 200 ~ 480 V - Tần số hiệu..
600V Chỉ thị pha 8031 - Chỉ thị số - Điện áp làm việc          : ACV 110 ~ 600 V - Tần số h..
  Kiểm tra dòng dư 5402D  - Chỉ thị số- Phạm vi đo: 5/10/30/100/300/500mA..
 500mA Kiểm tra dòng dư 5406A - Chỉ thị số- Phạm vi đo: 10/20/30/200/300/500mA..
  Kiểm tra dòng dư 5410   Thông số kỹ thuật - Chỉ thi số - Phạm vi đo: 15/30/50/100/300/500mA..
  Máy thử điện áp 1700   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VA..
  Máy thử điện áp 1710   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VA..
  Máy đo tốc độ vòng quay KYORITSU 5601 Thông số kỹ thuật: - Giải đo:  30.0-30000.0rpm    0.50..
 Megomet đo điện trở cách điện Kyoritsu 3321AThông số kỹ thuật:The Kyoritsu 3321A Analogue Insulatio..
  Đo chỉ thị pha 8031F   Thông số kỹ thuật - Điện áp làm việc: 110-600V AC - Tần số hiệu ứng: 5..
  Đo chỉ thị pha 8035   Thông số kỹ thuật - Điện áp làm việc: 70~1000V AC - Tần số hiệu ứng: 45..
20.000 Lux Đo cường độ ánh sáng 5201 - Chỉ thị số. - Phạm vi đo từ 0 đến 20.000 Lux. - 3..
@font-face { font-family: Cambria Math; } @page Section1 {size: 8.5in 11.0in; margin: 1.0in 1...
Showing 31 to 45 of 118 (8 Pages)