Sắp xếp theo:
Hiển thị:
  Đo dòng rò 5001   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 100mA/1000mA; 1.0% ~ 4.0% rdg±..
  Đo dòng rò 5010   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 100.0mA ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ ..
  Đo dòng rò 5020   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 100.0mA ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ ..
-40 oC ~ 300 oC Đo nhiệt độ từ xa 5510 - Chỉ thị số - Phạm vi đo   : -40 độ C ~ 300 độ C ..
  Đo nhiều chức năng 6010A   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 20/2000Ω ;   25A(20Ω ..
  Đo nhiều chức năng 6010B   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số- Phạm vi đo: 20/200MΩ /: 20/2000Ω ; ..
  Đo nhiều chức năng 6011A   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 20/200/2000Ω..
  Đo nhiều chức năng 6016   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 20/200/2000MΩ /: 20/20..
  Đo nhiểu chức năng 6017   Thông số kỹ thuật - Chỉ thi số - Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V: 20M/5..
Đo nhiểu chức năng 6018   Thông số kỹ thuật: - Chỉ thi số - Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V: 20M/50M..
  Đo nhiều chức năng 6020   Thông số kỹ thuật - Chỉ thi số - Phạm vi đo: 125V/250V 250V/500V 10..
  Đo nhiểu chức năng 6030   Thông số kỹ thuật - Chỉ thi số - Phạm vi đo: 125V/250V 250V/500V 10..
  Đo nhiểu chức năng 6050   Thông số kỹ thuật - Chỉ thi số - Phạm vi đo: 20/200/2000Ω: LOOP 200..
  Đo nhiểu chức năng 6200   Thông số kỹ thuật - Chỉ thi số - Phạm vi đo: 0~19.99Ω ; 0~19.99/199..
  Đo nhiều chức năng 6201A   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 0-15.00: ; 0~19.99/19..
Showing 46 to 60 of 118 (8 Pages)