Sắp xếp theo:
Hiển thị:
  Đo nhiểu chức năng 6202   Thông số kỹ thuật - Chỉ thi số - Phạm vi đo: 0~19.99Ω ; 0~19.99/199..
  Đo điện trở cách điện 3001B   Thông số kỹ thuật: - Chỉ thị số- Điện áp thử: 500V/1000V - Phạm v..
  600V-1000MΩ Đo điện trở cách điện 3005A           Thông số kỹ thuật :        - Chỉ thị số     ..
  600V-1000MΩ Đo điện trở cách điện 3007A Thông số kỹ thuật  - Chỉ thị số- Điện áp thử : 250V/500V/..
  600V-1000MΩ Đo điện trở cách điện 3021 Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số- Điện áp thử : 125V/250V/50..
600V-2000MΩ Đo điện trở cách điện 3022Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Điện áp thử : 50V/1000V..
  600V-2000MΩ Đo điện trở cách điện 3023   Thông số kỹ thuật: - Chỉ thị số- Điện áp thử : 100V/2..
0~400MΩ-1000V Đo điện trở cách điện 3111V Thông số kỹ thuật - Chỉ thị kim - Điện áp thử : ..
2500V - 100GΩ Đo điện trở cách điện 3121  Thông số kỹ thuật - Chỉ thị kim - Điện áp thử : 25..
5000V-200GΩ Đo điện trở cách điện 3122 Thông số kỹ thuật - Chỉ thị kim - Điện áp thử : 5000V  ..
10000V-400GΩ Đo điện trở cách điện 3123 Thông số kỹ thuật :  - Chỉ thị kim - Điện áp thử : 5000..
10kV-100GΩ Đo điện trở cách điện 3124 Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị kim- Điện áp thử : Tự chỉnh ..
5000V-1TΩ Đo điện trở cách điện 3125 Thông số kỹ thuật :  - Chỉ thị kim- Điện áp thử : 500V/100..
  Đo điện trở cách điện 3128   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Điện áp thử: 500V-12000V - Phạ..
@font-face { font-family: Cambria Math; } @page Section1 {size: 8.5in 11.0in; margin: 1...
Showing 61 to 75 of 118 (8 Pages)