Sắp xếp theo:
Hiển thị:
 1000V-400MΩ Đo điện trở cách điện 3132A Thông số kỹ thuật : - Chỉ thị kim- Điện áp thử : 250V/..
  Đo điện trở cách điện 3144A   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị kim - Điện áp thử: 250/500V - Phạm..
@font-face { font-family: Cambria Math; } @page Section1 {size: 8.5in 11.0in; margin: 1.0in 1...
  Đo điện trở cách điện 3161A   Thông số kỹ thuật:  - Chỉ thị kim- Điện áp thử: 15V/ 50V - Phạm v..
  600V-1000MΩ Đo điện trở cách điện 3165 Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị kim- Điện áp thử : 500V - Phạ..
  Đo điện trở cách điện 3166   Thông số kỹ thuật: - Chỉ thị kim- Điện áp thử: 1000V - Phạm vi đo:..
  Đo điện trở cách điện 3314   Thông số kỹ thuật: - Chỉ thị kim- Điện áp thử:  50V/ 125V/250V/500..
@font-face { font-family: Cambria Math; } @page Section1 {size: 8.5in 11.0in; margin: 1.0in 1...
600V-2000MΩ Đo điện trở cách điện 3321 Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị kim - Điện áp thử : 250V/5..
600V-100MΩ Đo điện trở cách điện 3322 Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị kim - Điện áp thử : 125V/25..
600V-20MΩ Đo điện trở cách điện 3323 Thông số kỹ thuật : - Chỉ thị kim- Điện áp thử : 25V/50V/1..
30V-1200Ω Đo điện trở đất 4102A Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị kim - Điện trở đất : 12Ω/120Ω/1200..
30V-1200Ω Đo điện trở đất 4102AH    Thông số kỹ thuật : - Chỉ thị kim - Điện t..
200V-2000Ω Đo điện trở đất 4105A Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị số - Điện trở đất        : 20Ω/20..
@font-face { font-family: Cambria Math; } @page Section1 {size: 8.5in 11.0in; margin: 1.0in 1...
Showing 76 to 90 of 118 (8 Pages)