Sắp xếp theo:
Hiển thị:
  Đo điện trở đất 4106   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20KΩ/20..
  Đo điện trở đất 4116A   Thông số kỹ thuật - Chi thị số - Phạm vi đo: 20-2000Ω..
  Đo điện trở đất 4118A   Thông số kỹ thuật - Chi thị số - Phạm vi đo: 20-2000Ω..
  Đo điện trở đất 4120A   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω ..
  Đo điện trở đất 4140   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - Phạm vi đo: 230V..
30A-1200Ω Đo điện trở đất 4200 Thông số kỹ thuật :- Chỉ thị số - Điện trở đất        : 20/200/12..
 10A-600V Đồng hồ vạn năng 1009Thông số kỹ thuật:- Chỉ thị số - DCV : 400mV/4/40/400/600V - ACV : 40..
  Đồng hồ vạn năng 1011   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - DCV:600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V ..
  Đồng hồ vạn năng 1012   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - DCV:600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V ..
600V Đồng hồ vạn năng 1018 Thông số kỹ thuật   - Chỉ thị số - DCV                  : 400mV/4/40/40..
 600V Đồng hồ vạn năng 1030  Thông số kỹ thuật  - Chỉ thị số - Đồng hồ vạn năng dạng bút điện- ACV  ..
  Đồng hồ vạn năng 1051   Thông số kỹ thuật -Chỉ thị số - DCV:  600.0mV-1000V - ACV : 600.0mV ..
Đồng hồ vạn năng 1052   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - DCV:  600.0mV-1000V - ACV : 600.0mV - ..
  Đồng hồ vạn năng 1061   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - DCV:  50000mV-1000.0V - ACV : 50.00..
  Đồng hồ vạn năng 1062   Thông số kỹ thuật - Chỉ thị số - DCV:  50000mV-1000.0V - ACV : 50.00..
Showing 91 to 105 of 118 (8 Pages)