Sắp xếp theo:
Hiển thị:
  Ampe kìm 336   Thông số kỹ thuật: - ACA: 600A - DCA: 600A - ACV: 600V - DCV: 600V - Điện t..
  Ampe kìm 337   Thông số kỹ thuật: - ACA: 999.9A - DCA: 999.9A - ACV: 600V - DCV: 600V - Đi..
  Ampe kìm 353   Thông số kỹ thuật: - ACA: 40/400/2.000A - DCA: 40/400/2.000A - Đường kính đầu..
  Ampe kìm 355   Thông số kỹ thuật: - ACA: 40/400/2.000A - DCA: 40/400/2.000A - ACV: 4/40/400/..
  Ampe kìm 365   Thông số kỹ thuật: - ACA: 200A - DCA: 200A - ACV: 600V - DCV: 600V - Điện t..
  Ampe kìm 373   Thông số kỹ thuật: - ACA: 600A - ACV: 600V - DCV: 600V - Điện trở: 6.000Ω -..
  Ampe kìm 374   Thông số kỹ thuật: - ACA: 600A (Đo được 2.500A nếu thêm phụ kiện iFlex) - DCA:..
  Ampe kìm 375   Thông số kỹ thuật: - ACA: 600A (Đo được 2.500A nếu thêm phụ kiện iFlex) - DCA:..
  Ampe kìm 376   Thông số kỹ thuật: - ACA: 999,9A (Đo được 2.500A nếu thêm phụ kiện iFlex) - DC..
  Ampe kìm 381   Thông số kỹ thuật: - ACA: 999,9A (Đo được 2.500A nếu thêm phụ kiện iFlex) - DC..
  Ampe kìm 771   Thông số kỹ thuật: - Khoảng đo: 0 - 100mA - Khả năng đo dây lớn nhất: 4.5mm -..
  Ampe kìm 772   Thông số kỹ thuật: - Khoảng đo: 0 - 100mA - Khả năng đo dây lớn nhất: 4.5mm -..
  Ampe kìm 773   Thông số kỹ thuật: - Khoảng đo: 0 - 100mA/0 – 30V - Khả năng đo dây lớn nhất: ..
  Ampe kìm 902   Thông số kỹ thuật: - ACA: 600A - DCA: 200µA - ACV: 600V - DCV: 600V - Điện ..
  Ampe kìm T5-1000   Thông số kỹ thuật: - ACA: 100A - ACV: 1.000V - DCV: 1.000V - Điện trở: 1..
Showing 16 to 30 of 48 (4 Pages)