Sắp xếp theo:
Hiển thị:
  Ampe kìm T5-600   Thông số kỹ thuật: - ACA: 100A - ACV: 600V - DCV: 600V - Điện trở: 1.000Ω..
  Máy đo nhiệt độ/độ ẩm điện tử 971   Thông số kỹ thuật: - Khoảng đo:      + Nhiệt độ: -20°C  –..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 114   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-600V - Độ chính xác: ±0.5%- A..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 115   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-600V - Độ chính xác: ±0.5%- A..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 116   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-600V - Độ chính xác: ±0.5%- A..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 117   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-600V - Độ chính xác: ±0.5%- A..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 175   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-1000V - Độ chính xác: ±0.15%-..
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 177   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-1000V - Độ chính xác: ±0.09%- AC..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 179   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-1000V - Độ chính xác: ±0.09%-..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 233   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-1000V - Độ chính xác: ±0.09%-..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 287   Thông số kỹ thuật:- DCV: 50mV-1000V - Độ chính xác: ±0.025%-..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 289   Thông số kỹ thuật:- DCV: 50mV-1000V - Độ chính xác: ±0.025%-..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 83V   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-1000V - Độ chính xác: ±0.1%- ..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 87V   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-1000V - Độ chính xác: ±0.05%-..
  Đồng hồ vạn năng chỉ thị số 88V   Thông số kỹ thuật:- DCV: 600mV-1000V - Độ chính xác: ±0.1%- ..
Showing 31 to 45 of 48 (4 Pages)