Sắp xếp theo:
Hiển thị:
  16" x 14" Giảm lệch tâm, XS   - Giảm lệch tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 16”x14”-..
  16" x 14" Giảm đồng tâm, STD   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 16”x14”..
  16" x 14" Giảm đồng tâm, XS   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 16”x12”-..
  16" x 8" Giảm đồng tâm, STD   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 16”x8”- ..
  16" x 8" Giảm đồng tâm, XS   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 16”x8”- T..
  2” Chữ T đều, #160   - Chữ T, thép thường, 2”, #160 - Kích thước: 2”, #160- Trọng lượng: 2.22 ..
  2” Chữ T, STD   - Chữ T đều, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 2”- Trọng lượng: 1.09 kg..
  2” Chữ T, XS   - Chữ T đều, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 2”- Trọng lượng: 1.49 kg..
  2” Co 45 độ LR, STD   - Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 2”- Trọng ..
  2” Co 45 độ LR, XS   - Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 2”- Trọng l..
  2” Co 90 độ LR, STD   - Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 2”- Trọng ..
  2” Co 90 độ LR, XS   - Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 2”- Trọng l..
  2” Co 90 độ SR, STD   - Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 2”- Trọng ..
  2” Co 90 độ SR, XS   - Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 2”- Trọng l..
  2”x1” Chữ T giảm, STD   - Chữ T giảm tại vị trí giữa, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 2..
Showing 136 to 150 of 435 (29 Pages)