Sắp xếp theo:
Hiển thị:
  4” Co 45 độ, LR, STD   - Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 4”- Trọn..
  4” Co 45 độ, LR, XS   - Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 4”- Trọng..
  4” Co 90 độ, LR, STD   - Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 4”..
  4” Co 90 độ, LR, XS   - Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 4”..
  4” Co 90 độ, SR, STD   - Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 4”- Trọn..
  4” Co 90 độ, SR, XS   - Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 4”- Trọng..
  4”x1” Chữ T giảm, STD   - Chữ T, thép thường - Kích thước: 4”x1”- Trọng lượng: 4.06 kg..
  4”x1” Chữ T giảm, XS   - Chữ T giảm tại vị trí giữa, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 4”..
  4”x1” Giảm đồng tâm, STD   - Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 4”x1”- Trọn..
  4”x1” Giảm đồng tâm, XS   - Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 4”x1”- Trọng..
  4”x1-1/2” Chữ T giảm, STD   - Chữ T, thép thường - Kích thước: 4”x1-1/2”- Trọng lượng: 4.1 kg..
  4”x1-1/2” Chữ T giảm, XS   - Chữ T giảm tại vị trí giữa, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước..
  4”x1-1/2” Giảm lệch tâm, STD   - Giảm lệch tâm, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 4”x1-1/..
  4”x1-1/2” Giảm đồng tâm, STD   - Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 4”x1-1/..
  4”x1-1/2” Giảm đồng tâm, XS   - Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 4”x1-1/2..
Showing 286 to 300 of 435 (29 Pages)