Sắp xếp theo:
Hiển thị:
  1-1/4" x 1" Giảm đồng tâm, XS   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1-1/4"..
  1-1/4" x 1/2" Chữ T giảm, STD   - Chữ T giảm tại vị trí giữa, hàn đối đầu, thép thường - Kích ..
  1-1/4" x 1/2" Chữ T giảm, XS   - Chữ T giảm tại vị trí giữa, thép thường, hàn đối đầu - Kích t..
  1-1/4" x 1/2" Giảm đồng tâm, STD   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1-1..
  1-1/4" x 1/2" Giảm đồng tâm, XS   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1-1/..
  1-1/4" x 3/4" Chữ T giảm, STD   - Chữ T giảm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1-1/4" x ..
  1-1/4" x 3/4" Chữ T giảm, XS   - Chữ T giảm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1-1/4" x 3..
  1-1/4" x 3/4" Giảm đồng tâm, STD   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1-1..
  1-1/4" x 3/4" Giảm đồng tâm, XS   - Giảm đồng tâm, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1-1/..
  1/2" Chữ T, STD   - Chữ T đều, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1/2”"- Trọng lượng: 0.10..
  1/2" Chữ T, XS   - Chữ T đều, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1/2” - Trọng lượng: 0.13..
   1/2" Co 90 độ, LR, STD   - Co nối kim loại, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1/2”- Trọn..
  1/2" Co 90 độ, LR, XS   - Co nối kim loại, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 1/2"- Trọng ..
  10” Chữ T, STD   - Chữ T đều, thép thường, hàn đối đầu - Kích thước: 10”- Trọng lượng: 33.66 k..
  10” Co 45 độ, LR, STD   - Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường - Kích thước: 10” - Tr..
Showing 61 to 75 of 435 (29 Pages)