Categories
Hệ mét
Hệ mét, bộ típ hệ mét, bộ tuýp hệ mét, vòng đóng hệ mét, lục giác hệ mét, lục giác hệ inch, mỏ lết stanley
Sắp xếp:
Hiển thị:
  33mm Vòng miệng 96-933   - Mã số: 96-933 - Qui cách: 440mm- Kích thước: 33mm..
  34mm Cờ lê vòng miệng 831034   - Kích thước: 34mm - Tiêu chuẩn: DIN-3113/ISO-3318..
 34mm Cờ lê vòng miệng Sata 40-241 (40241)Thông số kỹ thuật:- Kích thước: 34mm- Chiều dài: 475mm..
  34mm Vòng miệng 96-934   - Mã số: 96-934 - Qui cách: 440mm- Kích thước: 34mm..
  34mm Vòng miệng 60951   - Kích thước: 34x386mm - Trọng lượng: 630g..
  35mm Cờ lê vòng miệng 831035   - Kích thước: 35mm - Tiêu chuẩn: DIN-3113/ISO-3318..
 35mm Cờ lê vòng miệng Sata 40-242 (40242)Thông số kỹ thuật:- Kích thước: 35mm- Chiều dài: 475mm..
  35mm Vòng miệng 96-935   - Mã số: 96-935 - Qui cách: 460mm- Kích thước: 35mm..
  36mm Cờ lê vòng miệng 831036   - Kích thước: 36mm - Tiêu chuẩn: DIN-3113/ISO-3318..
 36mm Cờ lê vòng miệng Sata 40-243 (40243)Thông số kỹ thuật:- Kích thước: 36mm- Chiều dài: 500mm..
  36mm Vòng miệng 96-936   - Mã số: 96-936 - Qui cách: 497mm- Kích thước: 36mm..
  36mm Vòng miệng 60952   - Kích thước: 36x418mm - Trọng lượng: 787g..
  38mm Cờ lê vòng miệng 831038   - Kích thước: 38mm - Tiêu chuẩn: DIN-3113/ISO-3318..
 38mm Cờ lê vòng miệng Sata 40-244 (40244)Thông số kỹ thuật:- Kích thước: 38mm- Chiều dài: 500mm..
  38mm Vòng miệng 96-938   - Mã số: 96-938 - Qui cách: 197mm- Kích thước: 38mm..
Showing 331 to 345 of 420 (28 Pages)